chinese parasol tree
A chinese parasol tree stands in a sunny park with broad, lobed leaves and clusters of yellow-green flowers.
Định nghĩa
Danh từ: Cây ngô đồng Trung Quốc, một loại cây thân gỗ rụng lá, được trồng rộng rãi ở miền nam Hoa Kỳ như một cây cảnh nhờ tán lá đẹp giống như lá cây phong, cùng với các chùm hoa dài màu xanh-vàng, sau đó tạo ra những quả kỳ lạ có hình dạng giống như lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ngô đồng Trung Quốc nổi tiếng với tán lá giống như lá cây phong đẹp mắt.)
- (Nhiều khu vườn ở miền nam Hoa Kỳ trồng cây ngô đồng Trung Quốc làm cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chinese parasol tree in bloom": cây ngô đồng Trung Quốc đang ra hoa.
- The chinese parasol tree in bloom attracts many bees with its yellow-green racemes. (Cây ngô đồng Trung Quốc đang ra hoa thu hút nhiều ong nhờ các chùm hoa màu xanh-vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasol tree (danh từ): cây dù, một tên gọi khác của cây ngô đồng Trung Quốc, nhấn mạnh hình dáng tán cây giống như chiếc dù.
- Firmiana simplex (danh từ): tên khoa học của cây ngô đồng Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
- Cây ngô đồng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây dù Trung Hoa: tên gọi ít phổ biến hơn, dùng để chỉ loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chinese parasol tree".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "chinese parasol tree".